ngâm đít

ngâm đít

Một người đàn ông ngâm đít ở quán cà phê cả buổi chiều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm phần mông trong nước: "ngâm đít" chỉ hành động đặt phần mông (đít) vào một chất lỏng, thường nước, nhằm mục đích vệ sinh, thư giãn hoặc điều trị y tế. Trong y học, đây một phương pháp được gọi là "bain de siège" (ngâm vùng chậu).
    • Ngồi lâu một chỗ (nghĩa bóng, thông tục): "ngâm đít" còn được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc, ngồi lâu tại một địa điểm nào đó, thường không muốn rời đi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (y tế):

    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân bị trĩ nên ngâm đít trong nước ấm mỗi ngày. (Hành động ngâm phần mông vào nước ấm để giảm đau viêm.)
    • Phương pháp ngâm đít giúp thư giãn vùng chậu sau sinh. (Ngâm mông trong nước hỗ trợ phục hồi cơ thể.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Cả buổi sáng ngâm đítquán cà phê, không chịu về. ( ngồi lìquán cà phê suốt thời gian dài.)
    • Đừng ngâm đítnhà mãi, ra ngoài đi dạo đi. (Đừng trong nhà quá lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngâm đít trong nước muối": ngâm mông trong dung dịch nước muối để sát khuẩn.

    • Sau phẫu thuật, bệnh nhân được hướng dẫn ngâm đít trong nước muối pha loãng. (Hành động ngâm mông với mục đích y tế cụ thể.)
  • "ngâm đítvăn phòng": ngồi lâu, làm việc không hiệu quả tại nơi làm việc.

    • Anh ta ngâm đítvăn phòng đến tối muộn mới về. (Anh ta ở lại văn phòng quá lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngâm mông: từ đồng nghĩa, ít thông tục hơn "ngâm đít".

    • ấy ngâm mông trong bồn tắm để thư giãn. (Ngâm phần mông trong nước.)
  • Ngồi lì: ngồi lâu một chỗ, không di chuyểngần nghĩa với nghĩa bóng của "ngâm đít".

    • Thằng ngồi lì trước tivi suốt ba tiếng. (Ngồi lâu không rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngâm mình (trong nước): ngâm toàn thân hoặc một phần cơ thể trong nước.
  • : ở lại một chỗ, không chịu đi.
  • Ngồi: ngồi lâu, không chịu đứng dậy.
Thành ngữ liên quan
  • Ngâm đít như trâu đầm: ở một chỗ, không chịu di chuyển (thường mang sắc thái chê bai).
    • Cả ngày ngâm đít như trâu đầmnhà, chẳng làm . ( một chỗ, lười biếng.)